paul leonard newman

paul leonard newman

Paul Leonard Newman starred in many classic films.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Paul Leonard Newman tên của một nam diễn viên điện ảnh người Mỹ (sinh năm 1925).

dụ sử dụng
  • (Paul Leonard Newman một nam diễn viên người Mỹ nổi tiếng với đôi mắt xanh.)
  • (Nhiều người coi Paul Leonard Newman một trong những diễn viên vĩ đại nhất trong lịch sử Hollywood.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Paul Leonard Newman": di sản của Paul Leonard Newman, thường dùng để nói về sự nghiệp diễn xuất công việc từ thiện của ông.
    • The legacy of Paul Leonard Newman includes not only his films but also his philanthropic work. (Di sản của Paul Leonard Newman không chỉ bao gồm các bộ phim của ông còn cả công việc từ thiện của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Paul Newman (danh từ riêng): tên gọi tắt phổ biến của Paul Leonard Newman.
    • Paul Newman starred in the film "Cool Hand Luke". (Paul Newman đóng vai chính trong bộ phim "Cool Hand Luke".)
Từ đồng nghĩa
  • Diễn viên huyền thoại (danh từ): một cách nói trang trọng để chỉ Paul Newman.
    • The legendary actor Paul Newman won an Oscar for his role in "The Color of Money". (Nam diễn viên huyền thoại Paul Newman đã giành giải Oscar cho vai diễn trong "The Color of Money".)
Các cụm từ liên quan
  • "Newman's Own": thương hiệu thực phẩm do Paul Newman sáng lập, lợi nhuận dùng cho từ thiện.
    • Newman's Own salad dressing is very popular in the United States. (Nước sốt salad Newman's Own rất phổ biếnHoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Newman's blue eyes": đôi mắt xanh của Newman, thường được dùng như một biểu tượng về vẻ đẹp nam tính.
    • His blue eyes were as striking as Newman's blue eyes. (Đôi mắt xanh của anh ấy nổi bật như đôi mắt xanh của Newman.)